Chứng chỉ hành nghề

Danh sách nhân viên có chứng chỉ hành nghề chứng khoán đến 31.08.2021

STT

Họ và tên

CCHN số

Ngày cấp

1

Lee Jin Hwan

001708/QLQ

19/09/2018

2

Nguyễn Văn Quang

002455/PTTC

28/11/2018

3

Vũ Thị Diệu Hằng

00870/MGCK

30/11/2018

4

Nguyễn Ngọc Dũng

001642/QLQ

01/04/2018

5

Vũ Hoàng

004327/MGCK

05/01/2018

6

Nguyễn Xuân Anh Trung

006481/MGCK

22/04/2020

7

Lâm Anh Tùng

006626/MGCK

10/09/2020

8

Lương Thị Thu

004701/MGCK

30/11/2018

9

Phạm Thanh Tường

001928/QLQ

17/09/2020

10

Nguyễn Trần Hưng

001737/QLQ

17/12/2018

11

Lương Cao Hoàng Bảo

002224/MGCK

24/07/2012

12

Cao Minh Hoàng

005030/MGCK

23/04/2019

13

Trần Ngọc Thắng

003356/MGCK

18/01/2016

14

Ngô Khắc Phạm Việt Hoàng

00973/MGCK

29/07/2009

15

Nguyễn Thanh Hưng

005229/MGCK

10/10/2019

16

Nguyễn Thị Khả Vy

002711/MGCK

09/10/2014

17

Nguyễn Ngọc Linh

002096/PTTC

27/05/2014

18

Ngô Trung Dũng

002473/PTTC

24/01/2019

19

Phạm Thi Yến

004679/MGCK

14/11/2018

20

Phạm Thị Phương Anh

003248/MGCK

21/10/2015

21

Nguyễn Kim Đăng

00662/PTTC

10/04/2009

22

Nguyễn Thị Thu Sương

001499/PTTC

17/12/2009

23

Trịnh Thế Anh

01125/PTTC

23/06/2009

24

Nguyễn Bích Thủy

001591/QLQ

01/08/2017

25

Phạm Hải Hoàng

002531/PTTC

30/12/2019

26

Hoàng Võ Phượng Trang

003249/MGCK

21/10/2015

27

Nguyễn Thị Qúy

004551/MGCK

10/08/2018

28

Nguyễn Thị Hương Nhài

006328/MGCK

21/01/2020

29

Nguyễn Thị Vân

001666/PTTC

02/06/2010

30

Trần Công Văn

003470/MGCK

25/03/2016

31

Nguyễn Văn Hải

006739/MGCK

07/12/2020

32

Nguyễn Ngọc Tươi

01249/PTTC

05/08/2009

33

Bùi Quang Huy

006708/MGCK

12/11/2020

34

Đinh Ngọc Bằng

006794/MGCK

02/03/2021

35

Lý Anh Hùng

004865/MGCK

12/02/2019

36

Nguyễn Chí Phi Hùng

004105/MGCK

29/06/2017

37

Dương Anh Đức

002578/PTTC

05/11/2020

38

Phạm Duy Khanh

001756/MGCK

05/07/2011

39

Hỏa Ngọc Chiến

002580/PTTC

05/11/2020

40

Nguyễn Thị Thu Thơm

002811/MGCK

30/12/2014

1900.1055