Danh sách nhân viên có chứng chỉ hành nghề chứng khoán đến Tháng 03.2026
|
STT |
Họ và tên |
CCHN số |
Ngày cấp |
Chứng chỉ phái sinh |
| 1 | Kim Jong Seok | 002648/PTTC | 10/02/2023 | X |
| 2 | Nguyễn Văn Quang | 002455/PTTC | 28/11/2018 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Dũng | 001642/QLQ | 04/01/2018 | X |
| 4 | Nguyễn Thị Hằng | 002001/MGCK | 02/12/2011 | X |
| 5 | Nguyễn Văn Quang | 002455/PTTC | 28/11/2018 | |
| 6 | Bạch Xuân Trường | 007651/MGCK | 28/06/2023 | |
| 7 | Nguyễn Thị Kiều Ngân | 002697/QLQ | 7/2/2025 | X |
| 8 | Bùi Ngọc Anh | 008326/MGCK | 22/12/2023 | X |
| 9 | Nguyễn Thị Nhật Hoa | 007255/MGCK | 27/03/2023 | |
| 10 | Phạm Hải Hoàng | 002531/PTTC | 30/12/2019 | X |
| 11 | Nguyễn Thị Vân | 001666/PTTC | 02/06/2010 | X |
| 12 | Nguyễn Thị Minh Phương | 001731/QLQ | 03/12/2018 | X |
| 13 | Nguyễn Thị Hương Nhài | 002086/QLQ | 24/03/2023 | X |
| 14 | Phạm Thị Yến | 002109/QLQ | 04/11/2023 | X |
| 15 | Uông Thị Xuân Anh | 001158/QLQ | 07/10/2014 | |
| 16 | Phạm Thị Phương Anh | 003248/MGCK | 21/10/2015 | X |
| 17 | Vũ Thị Diệu Hằng | 002092/QLQ | 27/03/2023 | X |
| 18 | Nguyễn Ngọc Tươi | 01249/PTTC | 05/08/2009 | X |
| 19 | Ngô Khắc Phạm Việt Hoàng | 00973/MGCK | 29/07/2009 | |
| 20 | Huỳnh Thị Thu Hà | 007296/MGCK | 20/04/2023 | |
| 21 | Vũ Mạnh Dũng | 007977/MGCK | 27/09/2023 | X |
| 22 | Trần Hữu Sơn | 007974/MGCK | 27/09/2023 | |
| 23 | Nguyễn Thanh Hưng | 005229/MGCK | 10/10/2019 | X |
| 24 | Nguyễn Tường Duy | 008115/MGCK | 31/10/2023 | X |
| 25 | Nguyễn Thành Danh | 010609/MGCK | 19/12/2025 | |
| 26 | Đỗ Văn Sỹ | 007332/MGCK | 24/04/2023 | |
| 27 | Nguyễn Phương Anh | 007272/MGCK | 07/04/2023 | X |
| 28 | Nguyễn Khánh Ly | 007481/MGCK | 24/05/2023 | |
| 29 | Nguyễn Vũ Hoàng | 008547/MGCK | 21/02/2024 | |
| 30 | Vũ Hoàng Nam | 009095/MGCK | 22/04/2024 | |
| 31 | Hồ Thị Tình | 009129/MGCK | 13/05/2024 | |
| 32 | Vũ Hoàng | 002169/QLQ | 03/08/2023 | X |
| 33 | Nguyễn Thị Nhung | 007650/MGCK | 28/06/2023 | |
| 34 | Nguyễn Văn Hải | 006739/MGCK | 07/12/2020 | |
| 35 | Trần Hải Yến | 007819/MGCK | 28/07/2023 | |
| 36 | Nguyễn Xuân Anh Trung | 002297/QLQ | 20/10/2023 | X |
| 37 | Nguyễn Diệp Phú Trung | 004571/MGCK | 23/08/2018 | X |
| 38 | Đinh Ngọc Bằng | 006794/MGCK | 02/03/2021 | X |
| 39 | Nguyễn Thị Tú Anh | 009476/MGCK | 06/08/2024 | |
| 40 | Hoàng Võ Phượng Trang | 003249/MGCK | 21/10/2015 | X |
| 41 | Nguyễn Bích Thủy | 001591/QLQ | 01/08/2017 | X |
| 42 | Trần Công Văn | 003470/MGCK | 25/03/2016 | |
| 43 | Nguyễn Thị Tố Uyên | 007082/MGCK | 02/02/2023 | X |
| 44 | Trương Thị Ngọc Phúc | 009426/MGCK | 19/07/2024 | |
| 45 | Nguyễn Quỳnh Anh | 010108/MGCK | 2/7/2025 | X |
| 46 | Nguyễn Trung Du | 003766/MGCK | 10/11/2016 | |
| 47 | Nguyễn Ánh Quyên | 002673/PTTC | 18/04/2023 | |
| 48 | Đỗ Minh Ngọc | 003215/PTTC | 10/1/2026 | X |
| 49 | Đào Thị Thảo | 009229/MGCK | 22/05/2024 |