Danh sách nhân viên có chứng chỉ hành nghề chứng khoán đến Tháng 06.2026
| STT | Họ và tên | CCHN số | Ngày cấp |
| 1 | Lee Sooin | 003270/QLQ | 20/05/2026 |
| 2 | Moon Sunggeun | 003267/QLQ | 20/05/2026 |
| 3 | Kim Youngil | 003269/QLQ | 20/05/2026 |
| 4 | Nguyễn Văn Quang | 002455/PTTC | 28/11/2018 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Dũng | 001642/QLQ | 04/01/2018 |
| 6 | Đinh Ngọc Bằng | 006794/MGCK | 02/03/2021 |
| 7 | Hoàng Võ Phượng Trang | 003249/MGCK | 21/10/2015 |
| 8 | Nguyễn Thị Hằng | 002001/MGCK | 02/12/2011 |
| 9 | Vũ Hoàng | 002169/QLQ | 03/08/2023 |
| 10 | Nguyễn Xuân Anh Trung | 002297/QLQ | 20/10/2023 |
| 11 | Nguyễn Văn Hải | 006739/MGCK | 07/12/2020 |
| 12 | Phạm Hải Hoàng | 002531/PTTC | 30/12/2019 |
| 13 | Nguyễn Bích Thủy | 001591/QLQ | 01/08/2017 |
| 14 | Nguyễn Thị Vân | 001666/PTTC | 02/06/2010 |
| 15 | Nguyễn Ngọc Tươi | 01249/PTTC | 05/08/2009 |
| 16 | Phạm Thị Yến | 002109/QLQ | 11/04/2023 |
| 17 | Phạm Thị Phương Anh | 003248/MGCK | 21/10/2015 |
| 18 | Nguyễn Thị Hương Nhài | 002086/QLQ | 24/03/2023 |
| 19 | Vũ Thị Diệu Hằng | 002092/QLQ | 27/03/2023 |
| 20 | Trần Công Văn | 003470/MGCK | 25/03/2016 |
| 21 | Ngô Khắc Phạm Việt Hoàng | 00973/MGCK | 29/07/2009 |
| 22 | Nguyễn Thanh Hưng | 005229/MGCK | 10/10/2019 |
| 23 | Nguyễn Diệp Phú Trung | 004571/MGCK | 23/08/2018 |
| 24 | Nguyễn Thị Kiều Ngân | 002697/QLQ | 12/06/2009 |
| 25 | Nguyễn Thị Tố Uyên | 007082/MGCK | 02/02/2023 |
| 26 | Đỗ Văn Sỹ | 007332/MGCK | 24/04/2023 |
| 27 | Nguyễn Phương Anh | 007272/MGCK | 07/04/2023 |
| 28 | Nguyễn Khánh Ly | 007481/MGCK | 24/05/2023 |
| 29 | Huỳnh Thị Thu Hà | 007296/MGCK | 20/04/2023 |
| 30 | Bạch Xuân Trường | 007651/MGCK | 28/06/2023 |
| 31 | Trần Hải Yến | 007819/MGCK | 28/07/2023 |
| 32 | Vũ Mạnh Dũng | 007977/MGCK | 27/09/2023 |
| 33 | Trần Hữu Sơn | 007974/MGCK | 27/09/2023 |
| 34 | Bùi Ngọc Anh | 008326/MGCK | 22/12/2023 |
| 35 | Nguyễn Vũ Hoàng | 008547/MGCK | 21/02/2024 |
| 36 | Uông Thị Xuân Anh | 001158/QLQ | 07/10/2014 |
| 37 | Vũ Hoàng Nam | 009095/MGCK | 22/04/2024 |
| 38 | Hồ Thị Tình | 009129/MGCK | 13/05/2024 |
| 39 | Trương Thị Ngọc Phúc | 009426/MGCK | 19/07/2024 |
| 40 | Nguyễn Thị Tú Anh | 009476/MGCK | 06/08/2024 |
| 41 | Nguyễn Tường Duy | 008115/MGCK | 31/10/2023 |
| 42 | Nguyễn Thị Nhung | 007650/MGCK | 28/06/2023 |
| 43 | Nguyễn Quỳnh Anh | 010108/MGCK | 02/07/2025 |
| 44 | Nguyễn Trung Du | 003766/MGCK | 10/11/2016 |
| 45 | Nguyễn Ánh Quyên | 002673/PTTC | 18/04/2023 |
| 46 | Nguyễn Thành Danh | 010609/MGCK | 19/12/2025 |
| 47 | Đỗ Minh Ngọc | 003215/PTTC | 10/01/2026 |
| 48 | Đinh Hải Vân | 009566/MGCK | 05/12/2024 |
| 49 | Bùi Kiến Trúc | 010973/MGCK | 01/06/2026 |