Chứng chỉ hành nghề

Danh sách nhân viên có chứng chỉ hành nghề chứng khoán đến Tháng 04.2026

STT

Họ và tên

CCHN số

Ngày cấp

1 Kim Jong Seok 002648/PTTC     10/02/2023
2 Nguyễn Văn Quang 002455/PTTC 28/11/2018
3 Nguyễn Ngọc Dũng 001642/QLQ 04/01/2018
4 Đinh Ngọc Bằng 006794/MGCK 02/03/2021
5 Hoàng Võ Phượng Trang 003249/MGCK 21/10/2015
6 Nguyễn Thị Hằng 002001/MGCK 02/12/2011
7 Vũ Hoàng 002169/QLQ 03/08/2023
8 Nguyễn Xuân Anh Trung 002297/QLQ 20/10/2023
9 Nguyễn Văn Hải 006739/MGCK 07/12/2020
10 Phạm Hải Hoàng 002531/PTTC 30/12/2019
11 Nguyễn Bích Thủy 001591/QLQ 01/08/2017
12 Nguyễn Thị Vân 001666/PTTC 02/06/2010
13 Nguyễn Ngọc Tươi 01249/PTTC 05/08/2009
14 Phạm Thị Yến 002109/QLQ 11/04/2023
15 Phạm Thị Phương Anh 003248/MGCK 21/10/2015
16 Nguyễn Thị Hương Nhài 002086/QLQ 24/03/2023
17 Vũ Thị Diệu Hằng 002092/QLQ 27/03/2023
18 Trần Công Văn 003470/MGCK 25/03/2016
19 Ngô Khắc Phạm Việt Hoàng 00973/MGCK 29/07/2009
20 Nguyễn Thanh Hưng 005229/MGCK 10/10/2019
21 Nguyễn Diệp Phú Trung 004571/MGCK 23/08/2018
22 Nguyễn Thị Kiều Ngân 002697/QLQ 12/06/2009
23 Nguyễn Thị Minh Phương 001731/QLQ 03/12/2018
24 Nguyễn Thị Tố Uyên 007082/MGCK 02/02/2023
25 Đỗ Văn Sỹ 007332/MGCK 24/04/2023
26 Nguyễn Phương Anh 007272/MGCK 07/04/2023
27 Nguyễn Khánh Ly 007481/MGCK  24/05/2023
28 Huỳnh Thị Thu Hà 007296/MGCK 20/04/2023
29 Bạch Xuân Trường 007651/MGCK 28/06/2023
30 Trần Hải Yến 007819/MGCK 28/07/2023
31 Vũ Mạnh Dũng 007977/MGCK 27/09/2023
32 Trần Hữu Sơn 007974/MGCK 27/09/2023
33 Bùi Ngọc Anh 008326/MGCK 22/12/2023
34 Nguyễn Vũ Hoàng 008547/MGCK 21/02/2024
35 Uông Thị Xuân Anh 001158/QLQ 07/10/2014
36 Vũ Hoàng Nam 009095/MGCK 22/04/2024
37 Hồ Thị Tình 009129/MGCK 13/05/2024
38 Trương Thị Ngọc Phúc 009426/MGCK 19/07/2024
39 Nguyễn Thị Tú Anh 009476/MGCK 06/08/2024
40 Nguyễn Tường Duy 008115/MGCK 31/10/2023
41 Nguyễn Thị Nhung 007650/MGCK 28/06/2023
42 Nguyễn Quỳnh Anh 010108/MGCK 02/07/2025
43 Nguyễn Trung Du 003766/MGCK 10/11/2016
44 Nguyễn Ánh Quyên 002673/PTTC 18/04/2023
45 Nguyễn Thành Danh 010609/MGCK 19/12/2025
46 Đỗ Minh Ngọc 003215/PTTC 10/01/2026
47 Đào Thị Thảo 009229/MGCK 22/05/2024
1900.1055